Bơm chìm nước thải tầng hầm là thiết bị bắt buộc phải có ở mọi chung cư có tầng hầm, dùng để hút nước thải, nước rửa sàn và nước mưa thấm từ hố gom lên cống thoát thành phố. Loại phù hợp nhất thường là bơm chìm cánh vortex hoặc cắt rác, công suất 0,75 – 3,7kW, lắp theo cấu hình 1 chạy – 1 dự phòng kèm phao báo mức. Bài viết này chúng tôi hướng dẫn cách tính chọn cụ thể cho ban quản lý và nhà thầu cơ điện.

- 1) Vì sao tầng hầm chung cư bắt buộc có bơm chìm nước thải
- 2) Tính lưu lượng và cột áp cho hố gom tầng hầm
- 3) Cấu hình 1 chạy – 1 dự phòng và số lượng bơm
- 4) Tiêu chí chọn bơm: cánh, vật liệu, phao, cấp bảo vệ
- 5) Bảng công suất và khoảng giá tham khảo
- 6) Lỗi vận hành thường gặp ở bơm tầng hầm
- 7) Câu hỏi thường gặp
1) Vì sao tầng hầm chung cư bắt buộc có bơm chìm nước thải
Tầng hầm nằm dưới cốt cống thoát nên nước không thể tự chảy ra ngoài, bắt buộc phải bơm cưỡng bức. Nước tập trung về hố gom gồm ba nguồn: nước rửa sàn và rửa xe, nước thải khu kỹ thuật, và nước mưa tràn qua dốc hầm hoặc thấm qua mạch tường. Một trận mưa lớn kèm bơm hỏng có thể làm hầm xe ngập 20 – 30cm trong vài giờ, thiệt hại rất lớn.
Vì vậy chúng tôi luôn khuyến nghị hố gom tầng hầm phải có tối thiểu 2 bơm, phao báo mức độc lập và còi cảnh báo mức nước cao — đây cũng là yêu cầu nghiệm thu cơ điện phổ biến.
2) Tính lưu lượng và cột áp cho hố gom tầng hầm
Chọn bơm phải bắt đầu từ hai con số: lưu lượng (m³/h) và cột áp (m). Lưu lượng lấy theo lượng nước đổ về hố gom lúc cao điểm; với hầm xe 1 tầng diện tích 1.000 – 2.000m², nước rửa sàn cộng nước mưa theo dốc hầm thường ở mức 10 – 30m³/h.
Cột áp tính theo công thức: cột áp = độ sâu hố gom + chiều cao đẩy lên cống + 25% tổn thất đường ống. Ví dụ hầm B1 sâu 4m, hố gom sâu thêm 1,5m, ống đẩy lên cống ngoài nhà cao 1m: cột áp cần = (4 + 1,5 + 1) × 1,25 ≈ 8,1m, chọn bơm có cột áp danh nghĩa 10 – 12m để còn dư lưu lượng tại điểm làm việc. Lưu ý quy đổi khi đọc catalogue: 10kPa ≈ 1m cột nước, tức bơm ghi 100kPa tương đương 10m. Cách tính chi tiết kèm ví dụ chúng tôi đã viết riêng trong bài cách tính cột áp, lưu lượng bơm nước thải cho bể gom.
3) Cấu hình 1 chạy – 1 dự phòng và số lượng bơm
Hầm chung cư không được phép dừng bơm, nên cấu hình tối thiểu là 2 bơm cùng thông số: 1 chạy chính, 1 dự phòng, luân phiên qua tủ điều khiển. Chạy luân phiên giúp hai bơm mòn đều, tránh bơm dự phòng nằm im lâu ngày bị kẹt cánh.
Với hầm 2 – 3 tầng hoặc diện tích lớn, chúng tôi thường tách riêng: hố gom nước mưa dốc hầm dùng 2 bơm lưu lượng lớn, hố gom nước thải vệ sinh dùng 2 bơm cắt rác nhỏ hơn. Phao báo mức nên đặt 3 – 4 quả: mức dừng, mức chạy bơm 1, mức chạy thêm bơm 2 và mức báo động. Cách căn hành trình phao xem thêm tại bài cách lắp bơm chìm nước thải có phao báo mức: 6 bước.
4) Tiêu chí chọn bơm: cánh, vật liệu, phao, cấp bảo vệ
Bốn tiêu chí dưới đây quyết định bơm tầng hầm chạy bền hay hỏng vặt.
Kiểu cánh bơm
Hố gom nước rửa sàn lẫn cát, đầu mẩu thuốc lá, túi nilon nên ưu tiên cánh vortex (chống nghẹt, cho vật rắn 20 – 50mm đi qua) hoặc cánh cắt rác nếu có nước thải vệ sinh đổ về. Cánh kín thông thường chỉ hợp nước ít cặn.
Vật liệu và cấp bảo vệ
Thân gang là lựa chọn tiêu chuẩn cho nước thải sinh hoạt; môi trường ngập mặn ven biển mới cần inox 304. Bơm phải đạt cấp bảo vệ IP68, cáp điện đủ dài tới tủ (thường 5 – 10m), motor có rơle nhiệt bảo vệ sẵn bên trong.
Nguồn điện
Hầm chung cư có sẵn điện 3 pha 380V nên ưu tiên bơm 3 pha từ 1,5kW trở lên để dòng khởi động thấp và bền hơn; bơm 1 pha 220V chỉ nên dùng cho hố nhỏ dưới 1,1kW. Phân tích kỹ hơn ở bài bơm chìm nước thải 1 pha hay 3 pha.
5) Bảng công suất và khoảng giá tham khảo
Bảng dưới đây là khung chọn nhanh theo quy mô hầm, giá là khoảng tham khảo thị trường 07/2026, thay đổi theo hãng và vật liệu.
| Dòng / Công suất | Lưu lượng | Cột áp | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| SSm gia đình 0,18–0,55kW | 7–18 m³/h | 6–20 m | 1.680.000 – 4.200.000đ |
| SSm 0,75–1,1kW (1HP) | 12–30 m³/h | 14–27 m | 2.880.000 – 5.760.000đ |
| SSm 1,5–2,2kW (2–3HP) | 15–60 m³/h | 14–37 m | 3.120.000 – 12.480.000đ |
| SSm 3–4kW (4–5HP) | 30–90 m³/h | 22–46 m | 5.400.000 – 19.680.000đ |
| Thân inox FS 1,5–4kW | 30–85 m³/h | 14–20 m | 8.400.000 – 27.600.000đ |
| Công nghiệp (KTZ, SSm ≥5,5kW) | 45–220 m³/h | 22–82 m | 10.680.000 – 220.000.000đ |
Ngân sách nên tính cho cả cụm: 2 bơm, tủ điều khiển luân phiên, phao và phụ kiện ống — đừng cắt bơm dự phòng để tiết kiệm.
6) Lỗi vận hành thường gặp ở bơm tầng hầm
Phần lớn sự cố ngập hầm không phải do bơm kém mà do vận hành sai. Các lỗi chúng tôi gặp nhiều nhất: phao bị rác quấn nên bơm không tự chạy; hố gom không nạo vét, cát lấp cửa hút; van một chiều kẹt làm nước chảy ngược; và bơm dự phòng không được chạy thử định kỳ. Ban quản lý nên chạy thử chéo hai bơm hằng tuần, nạo vét hố gom 3 – 6 tháng/lần.
Nếu bơm có tiếng kêu lạ hoặc rung mạnh khi chạy, cần dừng kiểm tra ngay trước khi hỏng lan sang bạc đạn và phốt cơ khí — chi tiết cách chẩn đoán có trong bài bơm chìm nước thải kêu to, rung mạnh: 7 nguyên nhân.
7) Câu hỏi thường gặp
Tầng hầm chung cư cần mấy bơm chìm nước thải?
Tối thiểu 2 bơm cùng thông số cho mỗi hố gom, chạy luân phiên 1 chính 1 dự phòng. Hầm lớn hoặc nhiều tầng nên tách hố nước mưa và hố nước thải, mỗi hố 2 bơm.
Bơm tầng hầm nên chọn công suất bao nhiêu?
Phổ biến 0,75 – 3,7kW tùy diện tích hầm và chiều sâu. Hầm 1 tầng cỡ 1.000m² thường dùng bơm 1,5 – 2,2kW, lưu lượng 15 – 30m³/h, cột áp 10 – 12m.
Có bắt buộc dùng phao báo mức không?
Bắt buộc, vì hố gom nhận nước không theo giờ cố định. Nên lắp 3 – 4 phao để chạy luân phiên, gọi thêm bơm 2 khi nước dâng nhanh và báo động mức cao.
Bơm chìm tầng hầm bao lâu phải bảo dưỡng?
Kiểm tra chạy thử hằng tuần, vệ sinh phao và nạo hố gom 3 – 6 tháng/lần, kiểm tra dầu phốt và đo cách điện motor 6 – 12 tháng/lần tùy tần suất chạy.
Hầm hay ngập khi mưa lớn thì nâng cấp thế nào?
Tính lại lưu lượng nước mưa theo diện tích dốc hầm, thường phải tăng cỡ bơm hoặc lắp thêm bơm thứ ba chạy song song, đồng thời mở rộng ống đẩy lên Φ90 để giảm tổn thất.
Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên — chuyên cung cấp và lắp đặt bơm chìm nước thải cho tầng hầm chung cư, tòa nhà. Sẵn hàng tại 2 kho Hà Nội và TP.HCM, giao toàn quốc.
Hotline tư vấn kỹ thuật: 0987.229.991 (Mr Long)
VP Hà Nội: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội
VP HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
