Khi nước có bùn, sợi và rác mềm, phần dễ hỏng nhất của máy bơm luôn là khe hở giữa cánh và vỏ. FX50/32T được thiết kế với khoảng hở dẫn dòng rộng, nhằm cho tạp chất đi qua thay vì bị kẹt lại và bó cánh.

Tóm tắt số liệu kỹ thuật
Các số liệu dưới đây lấy nguyên từ bảng thông số của FX50/32T, không quy đổi và không ước tính:
- Model: FX50/32T
- Cột áp lớn nhất: 10 m
- Lưu lượng lớn nhất: 15 m³/h
- Công suất: 0.37 kW
- Cấp bảo vệ: IP68
- Vật liệu thân bơm: gang
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Đường kính cửa xả: 32 mm
- Xuất xứ thương hiệu: Ý
Phạm vi sử dụng thực tế
Khu vệ sinh công cộng, chợ và bếp ăn tập thể phát sinh nước thải có nhiều tạp chất mềm. Nên bố trí giỏ chắn rác tháo rời được để việc vệ sinh không phải động tới máy.
Khu vực nuôi trồng thuỷ sản cần chuyển nước giữa các ao và xả nước đáy. Cần lưu ý nước lợ hoặc nước mặn đòi hỏi vật liệu chống ăn mòn cao hơn hẳn nước ngọt.
Tính chọn theo lưu lượng và cột áp
Nếu tuyến ống có nhiều cút và van, phần tổn thất cục bộ có thể chiếm tỷ lệ lớn hơn cả chiều cao nâng. Nên vẽ lại sơ đồ tuyến trước khi chốt cỡ máy.
Nếu hố thu nhận nước không đều, nên tính thêm thể tích đệm để máy không phải khởi động quá dày. Số lần khởi động trong một giờ là chỉ tiêu ảnh hưởng trực tiếp tới tuổi thọ cuộn dây.
Những chi tiết quyết định tuổi thọ
Cáp điện đi kèm máy là loại chịu ngâm nước, phần đầu vào thân máy được làm kín bằng gioăng ép. Không được nối cáp ở đoạn ngập nước; mọi mối nối phải đưa lên vị trí khô ráo phía trên.
Vỏ động cơ đóng thêm vai trò bộ tản nhiệt: nước bao quanh lấy nhiệt từ vỏ và mang đi. Khi mực nước xuống dưới thân máy, đường tản nhiệt này mất tác dụng và nhiệt độ cuộn dây tăng rất nhanh.
Hướng dẫn lắp đặt
Trong quá trình lắp, nên đánh dấu chiều dài cáp và cao độ đặt máy vào hồ sơ. Thông tin này rất có ích khi cần thay thế hoặc kiểm tra về sau.
Phao mực nước cần được treo sao cho không bị dòng chảy cuốn vào máy hoặc mắc vào thành bể. Vị trí phao quyết định mức dừng và mức chạy, tức là quyết định luôn số lần khởi động mỗi giờ.
Nguồn cấp và bảo vệ
Với nguồn ba pha, mất một pha là sự cố nguy hiểm nhất vì máy vẫn chạy nhưng dòng hai pha còn lại tăng vọt. Bộ bảo vệ mất pha là thiết bị nên có trong mọi tủ điều khiển bơm chìm.
Tủ điện cần đặt ở vị trí khô ráo, có mái che và cao hơn mức ngập lịch sử của khu vực. Đây là chi tiết hay bị xem nhẹ ở các công trình cải tạo.
Ghi chú kỹ thuật
Lớp cách điện cấp F chịu được nhiệt độ cuộn dây cao hơn cấp B, nhưng điều đó không có nghĩa là được phép cho máy chạy nóng thường xuyên. Mỗi mười độ vượt ngưỡng làm giảm mạnh tuổi thọ cách điện.
Mực nước động khác mực nước tĩnh: khi máy chạy, mặt nước trong bể hạ xuống và cột áp thực tế máy phải thắng sẽ tăng lên. Tính chọn theo mực nước tĩnh là lỗi khiến máy hụt lưu lượng vào cuối chu kỳ bơm.
Giải thích thông số của FX50/32T
Nếu chiều cao nâng vượt quá 10 m, FX50/32T sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 10 m thay vì tăng công suất.
Cấp bảo vệ của FX50/32T là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép FX50/32T làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho FX50/32T luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Điểm làm việc hợp lý của FX50/32T nằm ở khoảng giữa dải, tức là dưới 10 m và dưới 15 m³/h. Cho FX50/32T chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Dòng điện làm việc của FX50/32T tỉ lệ với tải, và mức 0.37 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 0.37 kW sẽ khiến FX50/32T không được bảo vệ khi quá tải.
Con số đầu tiên cần nhớ ở FX50/32T là công suất 0.37 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng FX50/32T; dùng dây nhỏ hơn mức 0.37 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Với FX50/32T, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 15 m³/h. Con số 15 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho FX50/32T cần lấy giá trị nhỏ hơn 15 m³/h một khoảng dự trữ.
Với FX50/32T, mọi tính toán nên bắt đầu từ 10 m chứ không phải từ 0.37 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 0.37 kW chỉ nói lên phần điện năng FX50/32T tiêu thụ.
Khi so FX50/32T với một cỡ máy khác, ba con số cần đặt cạnh nhau là 0.37 kW, 15 m³/h và 10 m. Chỉ nhìn riêng 0.37 kW sẽ dẫn tới chọn nhầm, vì công suất không nói lên khả năng bơm của FX50/32T.
Cặp số 15 m³/h và 10 m mô tả toàn bộ dải làm việc của FX50/32T. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi FX50/32T chạy gần 10 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 15 m³/h, và ngược lại.
Chính sách bảo hành
Sản phẩm có đầy đủ chứng từ và chế độ bảo hành theo quy định của nhà sản xuất. Báo giá gửi khách chưa gồm VAT.
Đơn hàng được xử lý và xuất kho trong ngày làm việc. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.


