Phần lớn sự cố ở bơm giếng khoan bắt nguồn từ nguồn điện chứ không phải từ máy. Cấu hình điện của 4SA8/9 được nêu rõ để người lắp chuẩn bị đúng thiết bị bảo vệ.
Các số liệu chính của 4SA8/9
Các chỉ tiêu sau được ghi trong bảng thông số của chính model này:
- Model: 4SA8/9
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Công suất: 1.1 kW
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Thả vừa ống vách: cỡ 110 trở lên
- Đường kính họng xả: 60 mm
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Lưu lượng lớn nhất: 10.8 m³/h
- Cột áp lớn nhất: 57 m
- Cấp bảo vệ: IP68
- Xuất xứ thương hiệu: Ý
Công việc bảo dưỡng định kỳ
Khi kéo máy lên kiểm tra, nên xịt rửa sạch bên ngoài trước khi tháo. Việc này tránh đưa cát và cặn vào bên trong lúc mở.
Khi thấy máy rung hoặc kêu khác thường, nên dừng kiểm tra ngay thay vì chờ tới kỳ bảo dưỡng. Rung tăng đột ngột thường là dấu hiệu có vật lạ trong buồng bơm.
Lắp đặt đúng cách
Sau khi lắp xong nên chạy một chu kỳ đầy đủ và kiểm tra toàn bộ chuỗi điều khiển. Nhiều lỗi chỉ lộ ra ở lần chuyển trạng thái đầu tiên.
Trước khi hạ máy, nên đo điện trở cách điện của cuộn dây và ghi lại. Con số ban đầu này là mốc so sánh cho mọi lần kiểm tra về sau.
Điều ít người để ý
Đặt máy quá sát đáy giếng khiến vùng hút nằm trong lớp cát lắng. Nâng máy lên cao hơn vài mét thường đủ để giảm hẳn lượng cát vào bơm.
Lớp cách điện cấp F chịu được nhiệt độ cuộn dây cao hơn cấp B, nhưng không có nghĩa là được phép cho máy chạy nóng thường xuyên. Vượt ngưỡng mỗi mười độ làm giảm mạnh tuổi thọ cách điện.
Phạm vi sử dụng thực tế
Giếng dùng cho tưới cỏ sân vườn và cảnh quan thường chạy theo giờ định sẵn. Bộ hẹn giờ kết hợp bảo vệ chạy cạn là cấu hình điều khiển hợp lý.
Trang trại chăn nuôi dùng nước giếng cho ăn uống và vệ sinh chuồng trại. Nhu cầu phân bố không đều trong ngày nên thường kết hợp máy với bồn chứa lớn.
Cấu hình điện
Pha và điện áp phải đối chiếu theo bảng thông số, nhãn động cơ và cấu hình của đúng model; không suy số pha chỉ từ công suất. Đây là căn cứ đầu tiên để đối chiếu với nguồn điện tại chỗ.
Cáp xuống giếng có thể dài vài chục mét, nên sụt áp là vấn đề thực tế. Nên tăng một cấp tiết diện dây thay vì tính vừa khít theo dòng định mức.
Vật liệu và cách làm kín
Phớt cơ khí vật liệu Carbon-Ceramic chịu được ma sát khô trong thời gian ngắn và chịu áp suất cao. Dù vậy vẫn không nên để máy chạy khi giếng cạn nước.
Động cơ chìm được làm kín nhiều lớp, có vách ngăn dầu giữa khoang động cơ và khoang bơm. Lớp ngăn này là hàng rào cuối cùng chặn nước vào cuộn dây.
Cánh bơm của model này bằng nhựa kỹ thuật, nên máy chỉ phù hợp với nước sạch. Giếng có cát bắt buộc phải dùng loại cánh inox, vì cát sẽ mài mòn cánh nhựa rất nhanh.
Ghi chú kỹ thuật
Lưu lượng hồi phục của giếng là giới hạn thật sự của hệ thống. Máy mạnh hơn khả năng hồi nước chỉ làm giếng tụt mực và kéo cát vào máy.
Ghép nối tiếp cộng cột áp, ít dùng cho giếng khoan vì làm phức tạp hệ thống. Thay vào đó, chọn máy nhiều tầng cánh hơn là cách trực tiếp để tăng cột áp.
Bàn về các chỉ tiêu của 4SA8/9
Với 4SA8/9, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 10.8 m³/h. Con số 10.8 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho 4SA8/9 cần lấy giá trị nhỏ hơn 10.8 m³/h một khoảng dự trữ.
Con số đầu tiên cần nhớ ở 4SA8/9 là công suất 1.1 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng 4SA8/9; dùng dây nhỏ hơn mức 1.1 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Khi so 4SA8/9 với một cỡ máy khác, ba con số cần đặt cạnh nhau là 1.1 kW, 10.8 m³/h và 57 m. Chỉ nhìn riêng 1.1 kW sẽ dẫn tới chọn nhầm, vì công suất không nói lên khả năng bơm của 4SA8/9.
Nguồn điện của 4SA8/9 là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 3 pha 380 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho 4SA8/9.
4SA8/9 thả vừa ống vách cỡ 110 trở lên. Nếu giếng nhỏ hơn cỡ 110 hoặc có đoạn cong, 4SA8/9 có thể kẹt giữa chừng dù đường kính trên giấy tờ vẫn đủ.
Cặp số 10.8 m³/h và 57 m mô tả toàn bộ dải làm việc của 4SA8/9. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi 4SA8/9 chạy gần 57 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 10.8 m³/h, và ngược lại.
Người dùng nên ghi lại 1.1 kW, 10.8 m³/h và 57 m của 4SA8/9 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 4SA8/9 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Với 4SA8/9, mọi tính toán nên bắt đầu từ 57 m chứ không phải từ 1.1 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 1.1 kW chỉ nói lên phần điện năng 4SA8/9 tiêu thụ.
Khi thay thế một máy cũ bằng 4SA8/9, cần khớp cả 60 mm ở họng xả lẫn cấu hình 3 pha 380 V. Thiếu một trong hai, 4SA8/9 sẽ không lắp lẫn được vào hệ thống sẵn có.
Giao hàng và bảo hành
4SA8/9 được phân phối kèm chế độ bảo hành chính hãng theo quy định của nhà sản xuất. Giá báo cho khách là giá chưa gồm VAT.
Đơn vị bố trí sẵn hàng tại kho để rút ngắn thời gian chờ. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

